Sinh viên tra cứu thông tin, khi xác nhận đúng vật dụng của mình, liên hệ nơi trả để được nhận lại.
| Đồ thất lạc | Mã số | Nơi trả | Trạng thái |
|---|---|---|---|
Thẻ sinh viên Nguyễn Trung Thành, ngành Công nghệ thông tin |
LF-SV-187 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Võ Ngọc Hồng Ánh, ngành Nông học |
LF-SV-186 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Hồ sơ giấy tờ (CCCD, Thẻ BHYT, sổ Đoàn viên,...) Nguyễn Khánh sơn, ngành Lâm sinh |
LF-KC-185 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ nội trú, Tạ Thị Yến Ngân, ngành Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo |
LF-KC-184 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trần Vinh Phương, ngành Công nghệ kỹ thuật hóa học
|
LF-SV-183 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Bóp viết, dù, mắt kính, sách, (xem ảnh) |
LF-SV-182 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Giấy phép lái xe Lê Khải Vinh, ngành công nghệ sinh học |
LF-GX-181 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Căn cước công dân Trần Hoàng Ngọc |
LF-SV-180 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Đặng Lế Thiên Nhi, ngành Công nghệ kỹ thuật hóa học |
LF-SV-179 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Mai Phương Vy, ngành Công nghệ sinh học |
LF-SV-178 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Đỗ Thị Thương, ngành Công nghệ kỹ thuật hóa học |
LF-SV-177 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thè sinh viên Trương Quốc Đạt, ngành Công nghệ thực phẩm |
LF-SV-176 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Nhật Minh, ngành Quản lý đất đai và bất động sản |
LF-SV-175 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trần Thị Ngọc Lan, ngành Kế toán |
LF-SV-174 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Lại Lương Thế Phong, ngành Lâm học |
LF-SV-173 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Bóp viết, máy tính tay Casio (xem ảnh) |
LF-KC-172 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Ngô Huỳnh Anh Thư, ngành TN&DLST |
LF-SV-171 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Hồ Anh Hào, ngành CNKT Cơ điện tử |
LF-SV-170 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trần Hữu Vinh, ngành Quản trị kinh doanh |
LF-SV-169 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Phạm Minh Phương, ngành QLĐĐ |
LF-SV-168 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Ý, ngành Công nghệ thực phẩm |
LF-SV-167 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Đinh Thị Hoài Linh, ngành Công nghệ sinh học |
LF-SV-166 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Lê Ngọc Vân, ngành Tài nguyên và Du lịch sinh thái |
LF-SV-165 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Căn cước công dân Nguyễn Đăng Thanh Tuyền |
LF-CD-164 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Căn cước công dân Nguyễn Minh Thanh Xuân |
LF-CD-163 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Ví mang tên Võ Lê Bách |
LF-VI-162 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ nội trú Nguyễn Huỳnh Ngọc Phước |
LF-KT-161 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Căn cước công dân Lê Dương Hải Đăng |
LF-CD-160 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Ngô Gia Điền, ngành Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
LF-SV-159 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trần Minh Thư, ngành Nông học |
LF-SV-158 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trần Trúc Phương Quỳnh, ngành Kỹ thuật môi trường |
LF-SV-157 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Thị Hòa Na, ngành Công nghệ sinh học |
LF-SV-156 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Lê Văn Ngọc Tài, ngành Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
LF-SV-155 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Ngô Thị Thùy Vân, ngành QL Tài nguyên môi trường |
LF-SV-154 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Tăng Thành Đạt, ngành Công nghệ thực phẩm |
LF-SV-153 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Lê Khả Hân, ngành Công nghệ kỹ thuật hóa học |
LF-SV-152 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trần Thị Thu Phương, ngành Công nghệ kỹ thuật hóa học |
LF-SV-151 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Thành Long, ngành Kỹ thuật môi trường |
LF-SV-150 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Vũ Thị Thu Hương, ngành Bất động sản |
LF-SV-149 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Hồ Ánh Linh, ngành Kế toán |
LF-SV-148 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Vũ Tuyết Thanh, ngành Kế toán |
LF-SV-147 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Mai Hoàng Phương Dung, ngành Chăn nuôi |
LF-SV-146 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Phạm Đình Thái Ninh, ngành Nông học |
LF-SV-145 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Hoàng Kim Ngân, ngành Kinh doanh nông nghiệp |
LF-SV-144 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Hồng Đại Ân, ngành Kỹ thuật môi trường |
LF-SV-143 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Ngọc Thiên Ngân, ngành Kinh tế |
LF-SV-142 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Căn cước công dân Tống Minh Nguyệt |
LF-SV-141 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Căn cước công dân Phạm Nguyễn Như Quyền |
LF-CD-140 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Hộp bút, máy tính cầm tay Casio, đồng hồ, tai nghe Xem hình |
LF-KC-139 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ nội trú Lê Thị Tuyết Trinh |
LF-SV-138 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |