Sinh viên tra cứu thông tin, khi xác nhận đúng vật dụng của mình, liên hệ nơi trả để được nhận lại.
| Đồ thất lạc | Mã số | Nơi trả | Trạng thái |
|---|---|---|---|
Thẻ sinh viên Phạm Thị Phương Uyên, ngành Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp |
LF-SV-58 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trương Thành Khoa, ngành Quản lý đất đai |
LF-SV-57 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Đoàn Thị Thanh An, ngành Thú y |
LF-SV-56 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Trần Đình Trọng, ngành Thú y |
LF-SV-55 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Đào Nhật Cường, ngành Thú y |
LF-SV-54 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trần Thụy Xuân Hương, ngành Chăn nuôi |
LF-SV-53 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Lê Anh Quốc, ngành Kinh doanh nông nghiệp |
LF-SV-52 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Văn Quân, ngành Quản lý đất đai |
LF-SV-51 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Kim Thị Phú Minh, ngành Thú y |
LF-SV-50 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Bùi Viết Thành, ngành Kỹ thuật môi trường |
LF-SV-49 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trần Cao Sang, ngành Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
LF-SV-48 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trần Nguyễn Tường Vy, ngành Chăn nuôi thú y |
LF-SV-47 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Lê Đắc Lợi, ngành Cảnh quan kỹ thuật hoa viên |
LF-SV-46 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Lê Quang Trường, ngành Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
LF-SV-45 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Bùi Công Danh, ngành Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
LF-SV-44 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Phạm Huỳnh Anh Tiến, ngành Công nghệ chế biến lâm sản |
LF-SV-43 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Ví gồm giấy tờ xe, căn cước công dân Phạm Huy Hoàng |
LF-VI-42 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Ví gồm Căn cước công dân, thẻ ATM Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
LF-VI-41 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Dương Lê Chánh Minh, ngành Kinh doanh nông nghiệp |
LF-SV-40 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Huỳnh Minh Thắng, ngành Công nghệ thông tin |
LF-SV-39 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Hà Thị Huỳnh Như, ngành Kinh tế |
LF-SV-38 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Anh Minh, ngành Kế toán |
LF-SV-37 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Ví gồm: Giấy tờ xe, CCCD, thẻ ATM, Nguyễn Thị Thu Phượng |
LF-VI-36 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Ví gồm: Căn cước công dân, Giấy phép lái xe, cà vẹt, thẻ ATM Đặng Duy Danh |
LF-VI-35 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng và An ninh, Mai Trần Minh Anh |
LF-KC-34 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Quảng Lợi, ngành Nông học |
LF-SV-33 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trần Trung Hiếu, ngành Quản trị kinh doanh |
LF-SV-32 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Lê Tuấn Anh, ngành Kinh tế môi trường |
LF-SV-31 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Võ Ngọc Thiện, ngành Kinh doanh nông nghiệp |
LF-SV-30 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Phước Tường Vy, ngành Kế toán |
LF-SV-29 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Đặng Thành Công, ngành Hệ thống thông tin |
LF-SV-28 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Võ Minh Hoàng, ngành Công nghệ thông tin |
LF-SV-27 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Võ Trần Trí Nhân, ngành Quản lý tài nguyên môi trường |
LF-SV-26 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Tấn Phát, ngành Công nghệ chế biến Thủy sản |
LF-SV-25 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Thái An Khang, ngành Công nghệ thông tin |
LF-SV-24 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Phạm Nguyễn Quốc Tuấn, ngành Ngôn ngữ Anh |
LF-SV-23 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Thanh Thành Tuấn, ngành Nuôi trồng thủy sản |
LF-SV-22 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Giáp Thị Mỹ Ngọc, ngành Công nghệ sinh học |
LF-SV-21 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Hồ Minh Chính, ngành Công nghệ kỹ thuật ôtô |
LF-SV-20 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Hoàng Quốc Việt, ngành Công nghệ chế biến lâm sản |
LF-SV-19 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Phạm Trần Nhựt Quang, ngành Công nghệ thông tin |
LF-SV-18 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Phạm Thị Ngọc Tuyền, ngành Quản lý môi trường |
LF-SV-17 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Cao Nhân, ngành Thú y |
LF-SV-16 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Huỳnh Khiêm, ngành Nuôi trồng thủy sản |
LF-SV-15 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Bùi Như Ý, ngành Kế toán |
LF-SV-14 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Lê Việt Đức, ngành Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
LF-SV-13 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trần Phạm Anh Kiệt, ngành QLĐĐ&BĐS |
LF-SV-12 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Hoàng Thông, ngành Công nghệ thực phẩm |
LF-SV-11 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Căn cước công dân Nghê Thị Tuyết Nga, sinh ngày 27/02/2003 |
LF-CD-10 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Căn cước công dân Huỳnh Thị Ngọc Huyền, sinh ngày 30/06/2007 |
LF-CD-9 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |