Sinh viên tra cứu thông tin, khi xác nhận đúng vật dụng của mình, liên hệ nơi trả để được nhận lại.
| Đồ thất lạc | Mã số | Nơi trả | Trạng thái |
|---|---|---|---|
Chứng chỉ giáo dục quốc phòng và an ninh Nguyễn Quốc Bảo |
LF-KC-87 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Ví có CCCD Nguyễn Trương Minh Khôi |
LF-VI-86 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Quỳnh Trang, ngành Nông học |
LF-SV-85 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng Nguyễn Huy Thái |
LF-KC-84 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ nội trú Phạm Linh Đang |
LF-KC-83 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Đặng Danh Thái, ngành Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
LF-SV-82 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Phan Minh Kha, ngành Thú y |
LF-SV-81 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Lê Bùi Điệp Linh ngành Kinh tế |
LF-SV-80 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Nhật Minh, ngành Quản lý đất đai |
LF-SV-79 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Lê Ngọc Tâm Như, ngành Hệ thống thông tin |
LF-SV-78 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Ví gồm Thẻ sinh viên, CMND, Thẻ ngân hàng Bùi Chí Viễn, ngành Thú y |
LF-VI-77 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Túi xách có Hộ chiếu (Passport) Nguyễn Thị Tường Vy |
LF-BT-76 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Ví gồm Thẻ sinh viên Đỗ Hải Đăng, ngành Công nghệ sinh học |
LF-VI-75 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Căn cước công dân Nguyễn Phương Hoa |
LF-CD-74 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên, Nguyễn Thiên Thượng, ngành Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
LF-SV-73 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Giấy tờ xe, CCCD Nguyễn Phú Yên |
LF-GX-72 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Căn cước công dân Thái Thị Xuân Thời |
LF-CD-71 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Căn cước công dân Nguyễn Trọng Tấn |
LF-CD-70 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Căn cước công dân Trần Thị Mới |
LF-CD-69 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Căn cước công dân Đào Lê Xuân Thành |
LF-CD-68 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Ngọc Gia Khánh, ngành Kinh tế |
LF-SV-67 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Thanh Trúc, ngành Quản lý đất đai |
LF-SV-66 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Ngọc Hùng, ngành Quản lý tài nguyên môi trường |
LF-SV-65 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Huỳnh Thị Ánh Phương, ngành Thú y |
LF-SV-64 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Quàng Phương Nam, ngành Thú y |
LF-SV-63 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Thị Huỳnh Trâm, ngành Công nghệ sinh học |
LF-SV-62 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Đỗ Nguyễn Phương Như, ngành Thú y |
LF-SV-61 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Xuân Quý, ngành Công nghệ thực phẩm |
LF-SV-60 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Lê Thị Thu Hiền, ngành Quản trị kinh doanh |
LF-SV-59 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Phạm Thị Phương Uyên, ngành Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp |
LF-SV-58 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trương Thành Khoa, ngành Quản lý đất đai |
LF-SV-57 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Đoàn Thị Thanh An, ngành Thú y |
LF-SV-56 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Trần Đình Trọng, ngành Thú y |
LF-SV-55 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Đào Nhật Cường, ngành Thú y |
LF-SV-54 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trần Thụy Xuân Hương, ngành Chăn nuôi |
LF-SV-53 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Lê Anh Quốc, ngành Kinh doanh nông nghiệp |
LF-SV-52 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Văn Quân, ngành Quản lý đất đai |
LF-SV-51 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Kim Thị Phú Minh, ngành Thú y |
LF-SV-50 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Bùi Viết Thành, ngành Kỹ thuật môi trường |
LF-SV-49 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trần Cao Sang, ngành Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
LF-SV-48 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trần Nguyễn Tường Vy, ngành Chăn nuôi thú y |
LF-SV-47 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Lê Đắc Lợi, ngành Cảnh quan kỹ thuật hoa viên |
LF-SV-46 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Lê Quang Trường, ngành Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
LF-SV-45 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Bùi Công Danh, ngành Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
LF-SV-44 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Phạm Huỳnh Anh Tiến, ngành Công nghệ chế biến lâm sản |
LF-SV-43 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Ví gồm giấy tờ xe, căn cước công dân Phạm Huy Hoàng |
LF-VI-42 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Ví gồm Căn cước công dân, thẻ ATM Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
LF-VI-41 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Dương Lê Chánh Minh, ngành Kinh doanh nông nghiệp |
LF-SV-40 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Huỳnh Minh Thắng, ngành Công nghệ thông tin |
LF-SV-39 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Hà Thị Huỳnh Như, ngành Kinh tế |
LF-SV-38 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |