Sinh viên tra cứu thông tin, khi xác nhận đúng vật dụng của mình, liên hệ nơi trả để được nhận lại.
| Đồ thất lạc | Mã số | Nơi trả | Trạng thái |
|---|---|---|---|
Thẻ sinh viên Trần Lê Hải Phong, ngành Quản lý Đất đai và bất động sản |
LF-SV-238 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ nội trú Cao thị Ngọc Ân |
LF-KC-237 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Thiện Vương, ngành Kinh tế |
LF-SV-236 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Đình Gia Khang, ngành Công nghệ thực phẩm |
LF-SV-235 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Huỳnh Thanh Tuấn Tú, ngành Công nghệ thực phẩm |
LF-SV-234 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Lê Thùy Trang, ngành Nông học |
LF-SV-233 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Áo khoác, bình nước, dù, áo mưa (xem hình) |
LF-KC-232 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Căn cước công dân, Huỳnh Bảo Ngân |
LF-CD-231 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Áo khoác, bình nước, hộp bút, dù (xem hình) |
LF-SV-230 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Căn cước công dân Phạm Thị Na, ngành Chăn nuôi |
LF-CD-229 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Căn cước công dân Nguyễn Hoàng Hữu Đang, |
LF-CD-227 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Phạm Thị Na, ngành Chăn nuôi |
LF-SV-226 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trần Bùi Thùy Linh, ngành Thú y |
LF-SV-225 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Phan Phước Yên, ngành Công nghệ chế biến lâm sản |
LF-SV-224 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Thị Huỳnh Trân, ngành Công nghệ sinh học |
LF-SV-223 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Bình nước, dù, chìa khóa (xem hình) |
LF-SV-222 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Căn cước công dân Nguyễn Đức Tập |
LF-CD-221 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Hộp bút, mũ bảo hiểm, tai nghe, chìa khóa (xem hình) |
LF-KC-220 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Giấy phép lái xe Nguyễn Phan Thế Ngọc
|
LF-GX-219 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Văn Duy Trí, ngành Thú y |
LF-SV-218 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Trung Hiếu, ngành Thú y |
LF-SV-217 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Anh Minh, ngành Kế toán |
LF-SV-216 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Ví mang tên Đàm Khánh Linh |
LF-VI-215 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Áo khoác (xem hình) |
LF-KC-214 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trương Nữ Huyền Trang, ngành Bác sỹ thú y |
LF-SV-213 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Võ Thành Đạt, ngành Lâm học |
LF-SV-212 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Ví gồm CCCD, thẻ ATM mang tên Phạm Võ Anh Khoa |
LF-VI-211 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Dù, tai nghe, bình nước, áo khoác, nón bảo hiểm (xem hình) |
LF-SV-210 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Ví mang tên Lương Tiểu Nhi gồm Căn cước công dân, giấy tờ xe |
LF-VI-209 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Căn cước công dân Nguyễn Thanh Ngân |
LF-SV-208 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Ví mang tên Dương Cẩm Quỳnh |
LF-SV-207 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Bình nước, bóp viết (xem hình) |
LF-SV-206 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Áo khoác (xem hình) |
LF-SV-205 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Dù, mắt kinh, nón bảo hiểm (xem hình) |
LF-SV-204 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên, Nguyễn Đăng Khôi, ngành Ngôn ngữ Anh |
LF-SV-203 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Căn cước công dân Trương Tấn Phúc |
LF-CD-202 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Căn cước công dân Nguyễn Kiều Vân |
LF-CD-201 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Ví gồm CCCD, giấy phép lái xe Phan Thái Tỷ |
LF-VI-200 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Căn cước công dân Phạm Huỳnh Khiết Tâm |
LF-CD-199 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Căn cước công dân Hoàng Hạ Vy, ngành Kinh tế |
LF-SV-198 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên ,Tô Hoàng Anh Thư, ngành Tài nguyên và Du lịch sinh thái |
LF-SV-197 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Huỳnh Thị Bích Viên, ngành Kinh tế |
LF-SV-196 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên, Nguyễn Đoàn Minh Quân, ngành Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
LF-SV-195 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên, Vương Ngọc Minh ngành Chăn nuôi Thú y |
LF-SV-194 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Thị Thảo Vy, ngành Bất động sản |
LF-SV-193 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Nhật Thảo Vy, ngành Thú y tiên tiến |
LF-SV-192 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Ví gồm Thẻ sinh viên, CCCD Nguyễn Ngọc Thạch, ngành Nuôi trồng Thủy sản |
LF-VI-191 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Mai Thanh Trọng, ngành Cảnh quan kỹ thuật hoa viên |
LF-SV-190 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Trương Minh Trọng, ngành Công nghệ sinh học |
LF-SV-189 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Ngô Thị Thùy Vân, ngành Quản lý tài nguyên môi trường |
LF-SV-188 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |