Sinh viên tra cứu thông tin, khi xác nhận đúng vật dụng của mình, liên hệ nơi trả để được nhận lại.
| Đồ thất lạc | Mã số | Nơi trả | Trạng thái |
|---|---|---|---|
Giấy phép lái xe Nguyễn Quốc Đạt ngành Quản trị kinh doanh |
LF-GX-108 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Ví gồm Căn cước công dân, Giấy tờ xe Phạm Minh Tiên |
LF-VI-107 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Tuấn Sang, ngành Lâm Học |
LF-SV-106 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Ví có thẻ sinh viên, căn cước công dân Trần Thị Cẩm Ly, ngành Công nghệ thực phẩm |
LF-VI-105 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên, Căn cước công dân Lê Bùi Thùy Dương ngành Công nghệ sinh học |
LF-SV-104 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Ví mang tên Lương Thị Huỳnh Hương, ngành Thú y |
LF-VI-103 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Căn cước công dân Hồ Minh Thiện |
LF-CD-102 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Chứng chỉ quốc phòng Huỳnh Trọng Phúc |
LF-KC-101 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Ba lô màu đỏ EVAS, trong balo gồm: sách Triết học Mác-Lênin, Hóa đại cương, toán cao cấp B1,.... |
LF-SV-100 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Đồng Công Dinh, ngành Lâm học |
LF-SV-99 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Cao Việt Tiến ngành Công nghệ thông tin |
LF-SV-98 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Cà vẹt xe, tên chủ xe Vũ Đình Định |
LF-GX-97 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh vên Quách Thanh Mai ngành Nuôi Trồng Thủy sản |
LF-SV-96 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Căn cước công dân Trần Vũ Quang Minh |
LF-CD-95 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Phạm Hoàng Thịnh, ngành Ngoại ngữ-Sư phạm |
LF-SV-94 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Hà Thị Ngân, ngành Công nghệ thông tin |
LF-SV-93 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Hà Anh Thư, ngành Kinh doanh nông nghiệp |
LF-SV-92 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Bùi Quang Dũng, ngành Hệ thống thông tin |
LF-SV-91 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Ví gồm Thẻ sinh viên, Căn cước công dân Dương Nguyễn Minh Thùy |
LF-VI-90 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Ví gồm Căn cước công dân, giấy tờ xe Vũ Quốc Việt |
LF-VI-89 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Ví mang tên Lê Trần Minh Toàn ngành Cơ khí công nghệ |
LF-VI-88 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Chứng chỉ giáo dục quốc phòng và an ninh Nguyễn Quốc Bảo |
LF-KC-87 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Ví có CCCD Nguyễn Trương Minh Khôi |
LF-VI-86 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Quỳnh Trang, ngành Nông học |
LF-SV-85 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Chứng chỉ Giáo dục quốc phòng Nguyễn Huy Thái |
LF-KC-84 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ nội trú Phạm Linh Đang |
LF-KC-83 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Đặng Danh Thái, ngành Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
LF-SV-82 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Phan Minh Kha, ngành Thú y |
LF-SV-81 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Lê Bùi Điệp Linh ngành Kinh tế |
LF-SV-80 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Nhật Minh, ngành Quản lý đất đai |
LF-SV-79 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Lê Ngọc Tâm Như, ngành Hệ thống thông tin |
LF-SV-78 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Ví gồm Thẻ sinh viên, CMND, Thẻ ngân hàng Bùi Chí Viễn, ngành Thú y |
LF-VI-77 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Túi xách có Hộ chiếu (Passport) Nguyễn Thị Tường Vy |
LF-BT-76 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Ví gồm Thẻ sinh viên Đỗ Hải Đăng, ngành Công nghệ sinh học |
LF-VI-75 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Căn cước công dân Nguyễn Phương Hoa |
LF-CD-74 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên, Nguyễn Thiên Thượng, ngành Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
LF-SV-73 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Giấy tờ xe, CCCD Nguyễn Phú Yên |
LF-GX-72 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Căn cước công dân Thái Thị Xuân Thời |
LF-CD-71 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Căn cước công dân Nguyễn Trọng Tấn |
LF-CD-70 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Căn cước công dân Trần Thị Mới |
LF-CD-69 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Căn cước công dân Đào Lê Xuân Thành |
LF-CD-68 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Ngọc Gia Khánh, ngành Kinh tế |
LF-SV-67 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Thanh Trúc, ngành Quản lý đất đai |
LF-SV-66 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Ngọc Hùng, ngành Quản lý tài nguyên môi trường |
LF-SV-65 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Huỳnh Thị Ánh Phương, ngành Thú y |
LF-SV-64 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Quàng Phương Nam, ngành Thú y |
LF-SV-63 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Thị Huỳnh Trâm, ngành Công nghệ sinh học |
LF-SV-62 | Phòng Hỗ trợ người học | Đã trả |
Thẻ sinh viên Đỗ Nguyễn Phương Như, ngành Thú y |
LF-SV-61 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Nguyễn Xuân Quý, ngành Công nghệ thực phẩm |
LF-SV-60 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |
Thẻ sinh viên Lê Thị Thu Hiền, ngành Quản trị kinh doanh |
LF-SV-59 | Phòng Hỗ trợ người học | Chưa trả |